Việt Nam so với thành phố của bạn.
Từng mục, cùng lối sống với chi phí rẻ hơn nhiều. Xem chính xác tiền của bạn có giá trị hơn ở đâu.
↓ so với ↓
·
$
Tiết kiệm trung bình · San Francisco → HCMC
84%
$100 ở San Francisco ≈ $625 mức sống ở HCMC.
FX converter
$100 USD
VND2,600,000đ
EUR€97.31
KRW₩143,646.41
GBP£83.33
AUDA$160.1
JPY¥15,950.92
CNY¥722.22
THB฿3,611.11
SGDS$134.72
HCMC / Hà Nội đắt hơn một chút so với Đà Nẵng / Huế. Giá là tầm trung, không phải giá du lịch.
Mục
San Francisco
HCMC
Tiết kiệm
Cà phê
$6
20,800đ
−85%
Bữa ăn ngoài
$25
104,000đ
−84%
Bia
$9
26,000đ
−89%
Taxi 5km
$12
78,000đ
−75%
Khách sạn/đêm
$250
1,040,000đ
−84%
SIM/tháng
$50
104,000đ
−92%
Phòng gym/tháng
$90
650,000đ
−72%
Xem phim
$18
104,000đ
−78%
Nước (500ml)
$2
10,400đ
−80%
Ăn vặt vỉa hè
$12
39,000đ
−88%
Cắt tóc
$35
104,000đ
−89%
Massage (1h)
$90
312,000đ
−87%
Điện/tháng
$120
1,040,000đ
−67%
Nước/tháng
$70
208,000đ
−89%
Di động/tháng
$70
130,000đ
−93%
Internet/tháng
$70
234,000đ
−87%
Truyền hình/tháng
$80
104,000đ
−95%
Thuê nhà (1PN)/tháng
$3,200
13,000,000đ
−84%
Học phí/tháng
$2,000
20,800,000đ
−60%
Khám bệnh
$200
520,000đ
−90%
Bảo hiểm y tế/tháng
$450
780,000đ
−93%
So sánh thành phố VN khác
Chọn căn cứ rẻ hơn.
Em sẽ ghép vào chuyến đi của bạn
Đọc xong rồi — em lo phần lập kế hoạch
Tất cả thông tin trong các hub này được em tự áp dụng khi xây lịch trình cho bạn. Không cần copy-paste.