Chi hội · Nov 15, 2024 · Đọc 4 phút
Lưu
Chia sẻ
Đọc tiếp
Xác thực bởi
Chi hội · Nov 15, 2024 · Đọc 4 phút
Lưu
Chia sẻ
Đọc tiếp

iGuide Stories
Bài viết này cung cấp danh sách các thuật ngữ du lịch Việt Nam thiết yếu mà du khách nước ngoài nên biết. Hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và tận hưởng trải nghiệm du lịch của mình tại Việt Nam, từ việc đặt phòng khách sạn đến tham quan các điểm tham quan nổi tiếng.
1. Du lịch là hoạt động liên quan đến chuyến đi của người dân ra khỏi nơi cư trú thường xuyên của mình trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, học tập, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác.
2. Khách du lịch lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học hoặc đi làm để có thu nhập tại nơi đến.
3. Hoạt động du lịch là hoạt động của khách du lịch, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch và các cơ quan, tổ chức, cá nhân, cộng đồng dân cư có liên quan đến du lịch.
4. Tài nguyên du lịch là cảnh quan thiên nhiên, các yếu tố tự nhiên và giá trị văn hóa làm cơ sở hình thành các sản phẩm du lịch, khu du lịch, điểm du lịch đáp ứng nhu cầu du lịch. Tài nguyên du lịch bao gồm tài nguyên du lịch tự nhiên và tài nguyên du lịch văn hóa.
5. Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ dựa trên việc khai thác giá trị tài nguyên du lịch để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch.
6. Khu du lịch là khu vực có lợi thế về tài nguyên du lịch, được quy hoạch, đầu tư, phát triển để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách du lịch. Khu du lịch bao gồm khu du lịch cấp tỉnh và khu du lịch cấp quốc gia.
7. Điểm du lịch là nơi đầu tư và khai thác tài nguyên du lịch để phục vụ du khách.
8. Chương trình du lịch là một tài liệu hiển thị lịch trình, dịch vụ và giá cả được định trước cho chuyến đi của khách du lịch từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc chuyến đi.
9. Kinh doanh dịch vụ du lịch là việc xây dựng, bán và tổ chức một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch.
10. Hướng dẫn du lịch là hoạt động cung cấp thông tin, kết nối dịch vụ, hướng dẫn khách du lịch và hỗ trợ khách du lịch sử dụng dịch vụ theo chương trình du lịch.
11. Hướng dẫn viên du lịch là người được cấp thẻ để hành nghề hướng dẫn viên du lịch.
12. Cơ sở lưu trú du lịch là nơi cung cấp các dịch vụ phục vụ nhu cầu lưu trú của khách du lịch.
13. Xúc tiến du lịch là hoạt động nghiên cứu thị trường, tổ chức tuyên truyền, xúc tiến, quảng bá nhằm tìm kiếm, thúc đẩy cơ hội phát triển và thu hút khách du lịch.
14. Phát triển du lịch bền vững Phát triển du lịch là sự phát triển du lịch đồng thời đáp ứng các yêu cầu về kinh tế - xã hội và môi trường, bảo đảm hài hòa lợi ích của các chủ thể tham gia hoạt động du lịch, không làm phương hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu du lịch trong tương lai.
15. Du lịch cộng đồng là loại hình du lịch phát triển trên cơ sở các giá trị văn hóa của cộng đồng, do cộng đồng quản lý, tổ chức, khai thác và hưởng lợi.
16. Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phương, có sự tham gia của cộng đồng, kết hợp với giáo dục bảo vệ môi trường.
17. Du lịch văn hóa là loại hình du lịch phát triển trên cơ sở khai thác các giá trị văn hóa, góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, tôn vinh các giá trị văn hóa mới của nhân loại.
18. Môi trường du lịch là môi trường tự nhiên và môi trường xã hội nơi diễn ra các hoạt động du lịch.
Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập
Hãy là người đầu tiên bình luận.
Bình chọn
Đăng nhập để bình chọn
React với bài viết