Chi hội · Oct 5, 2024 · Đọc 16 phút
Lưu
Chia sẻ
Đọc tiếp
Xác thực bởi
Chi hội · Oct 5, 2024 · Đọc 16 phút
Lưu
Chia sẻ
Đọc tiếp

iGuide Stories
Khám phá đồng Việt Nam và những mẹo hữu ích cho chuyến du lịch của bạn cùng iGuide.ai
Trước khi bắt đầu hành trình khám phá Việt Nam, việc làm quen với đồng tiền địa phương - đồng Việt Nam (VND) là điều cần thiết. Đồng tiền này không chỉ phản ánh sự đa dạng kinh tế của Việt Nam mà còn là chìa khóa để bạn khám phá các chợ địa phương sôi động. Cùng iGuide.ai tìm hiểu về đồng Việt Nam và cách sử dụng hiệu quả trong chuyến du lịch của bạn.
Đồng tiền Việt Nam được gọi là đồng Việt Nam (VND), với ký hiệu là "₫". Từ "đồng" xuất phát từ chất liệu đồng được sử dụng để đúc những đồng xu đầu tiên của đất nước. Từ năm 1978, đồng đã trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam và được phát hành bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Hiện nay, có hai loại tiền giấy đang lưu hành: tiền Polymer với các mệnh giá 500,000 VND, 200,000 VND, 100,000 VND, 50,000 VND, 20,000 VND, và 10,000 VND; và tiền giấy Cotton với các mệnh giá 5,000 VND, 2,000 VND, 1,000 VND, 500 VND, và 200 VND. Tuy nhiên, do giá trị nhỏ, hai mệnh giá cuối cùng ít được sử dụng. Tiền xu không còn được sử dụng ở Việt Nam từ năm 2011.
Việt Nam có lịch sử lâu dài về việc sử dụng các loại tiền tệ khác nhau, bắt đầu từ đồng xu Trung Quốc trong thời kỳ nhà Hán. Trong thời kỳ Pháp thuộc, đồng Piastre, còn được gọi là "Bạc", được sử dụng làm đơn vị tiền tệ. Sau đó, Ngân hàng Đông Dương phát hành tiền giấy với hình ảnh trang phục truyền thống của Việt Nam, Lào và Campuchia, thay thế đồng Piastre. Năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa giới thiệu đồng tiền Việt Nam đầu tiên - đồng xu nhôm để thay thế các loại tiền tệ hiện có.
Đồng Việt Nam (VND) có lịch sử gắn liền với những thay đổi xã hội-chính trị phức tạp ở Việt Nam. Đồng được giới thiệu là đơn vị tiền tệ chính thức ở miền Bắc Việt Nam vào ngày 3 tháng 5 năm 1946, thay thế đồng Piastre Đông Dương của Pháp. Sau khi thống nhất miền Bắc và miền Nam Việt Nam vào năm 1976, đồng trở thành đơn vị tiền tệ thống nhất của cả nước.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn kinh tế và lạm phát trong suốt những năm qua, chính phủ Việt Nam đã giữ cho đồng tiền hiện đại và ổn định, duy trì lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường thế giới. Đồng tiếp tục là một thành phần quan trọng của bức tranh kinh tế quốc gia, phản ánh lịch sử và tiến bộ kinh tế của Việt Nam.
Lưu ý rằng tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam có thể thay đổi thường xuyên và có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn thông tin. Bảng này cung cấp tỷ giá hối đoái theo ngân hàng Vietcombank cập nhật lúc 12/11/2024 08:11. Tại các điểm giao dịch, cũng như các thời điểm khác nhau tỷ giá hối đoái và các khoản phí có thể thay đổi, vì vậy hãy kiểm tra trước khi giao dịch để đảm bảo bạn nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền của mình
Mã Ngoại Tệ | Tên Ngoại Tệ | Mua Tiền Mặt | Mua Chuyển Khoản | Bán |
AUD | AUSTRALIAN DOLLAR |
Tại Việt Nam, tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Cần mang theo tiền mặt, đặc biệt là ở các thị trấn nhỏ, chợ và khu vực nông thôn nơi có thể không có nhiều khả năng thanh toán điện tử. Tiền mặt thường được các người bán hàng rong, doanh nghiệp nhỏ và chợ địa phương ưa chuộng. Đối với các giao dịch khác nhau, nên có sự kết hợp giữa các tờ tiền nhỏ và lớn. Một số cơ sở tập trung vào du lịch chấp nhận đô la Mỹ cho các giao dịch lớn hơn, đặc biệt là ở các khách sạn và nhà hàng lớn, nhưng việc thanh toán bằng VND vẫn phổ biến hơn và tiền thừa có thể được nhận bằng VND.
Thẻ tín dụng được chấp nhận rộng rãi ở các khu vực đô thị và các địa điểm tập trung vào du lịch trên khắp Việt Nam. Các khách sạn, cơ sở cao cấp, trung tâm mua sắm, nhà bán lẻ lớn và cửa hàng bách hóa thường chấp nhận các thẻ tín dụng lớn như Visa, MasterCard và, ở mức độ thấp hơn, American Express. Tỷ giá chuyển đổi và phí quẹt thẻ sẽ do nhà cung cấp thẻ của bạn đặt ra. Ngay cả khi sử dụng thẻ tín dụng là an toàn và tiện lợi, nên có một số tiền mặt trong tay trong trường hợp việc sử dụng thẻ tín dụng không thực tế.
Dưới đây là một số mẹo cho thanh toán và đổi tiền Việt Nam mà du khách nên ghi nhớ:
16,213.98
16,377.75 |
16,903.25 |
CAD | CANADIAN DOLLAR | 17,722.53 | 17,901.54 | 18,475.93 |
CHF | SWISS FRANC | 28,013.22 | 28,296.18 | 29,204.10 |
CNY | CHINESE YUAN | 3,420.74 | 3,455.29 | 3,566.16 |
DKK | DANISH KRONE | - | 3,550.58 | 3,686.57 |
EUR | EURO | 26,289.73 | 26,555.28 | 27,731.37 |
GBP | UK POUND STERLING | 31,737.15 | 32,057.73 | 33,086.34 |
HKD | HONG KONG DOLLAR | 3,173.59 | 3,205.64 | 3,308.50 |
INR | INDIAN RUPEE | - | 299.17 | 311.13 |
JPY | JAPANESE YEN | 158.82 | 160.42 | 168.06 |
KRW | KOREAN WON | 15.62 | 17.36 | 18.84 |
KWD | KUWAITI DINAR | - | 82,192.39 | 85,478.73 |
MYR | MALAYSIAN RINGGIT | - | 5,675.01 | 5,798.81 |
NOK | NORWEGIAN KRONE | - | 2,250.40 | 2,345.96 |
RUB | RUSSIAN RUBLE | - | 251.00 | 277.86 |
SAR | SAUDI ARABIAN RIYAL | - | 6,722.44 | 6,991.23 |
SEK | SWEDISH KRONA | - | 2,289.22 | 2,386.42 |
SGD | SINGAPORE DOLLAR | 18,499.77 | 18,686.64 | 19,286.22 |
THB | THAI BAHT | 646.83 | 718.70 | 746.23 |
USD | US DOLLAR | 25,090.00 | 25,120.00 | 25,480.00 |
Đối với du khách Úc, đồng Đô la Úc (AUD) có thể được đổi sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền được ủy quyền. Tính đến thời điểm cập nhật lúc 12/11/2024 08:11, một AUD tương đương khoảng 16,213.98 VND khi ngân hàng mua trực tiếp tại quầy giao dịch, tương đương 16,377.75 khi mua chuyển khoản. Khi đổi tiền, hãy kiểm tra tỷ giá hối đoái và các khoản phí để đảm bảo bạn nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền của mình.
Du khách Canada có thể đổi đồng Đô la Canada (CAD) sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền được ủy quyền. Tính đến thời điểm cập nhật lúc 12/11/2024 08:11, một CAD tương đương khoảng 17,722.53 VND khi ngân hàng mua trực tiếp tại quầy giao dịch và 17,901.54 VND khi mua chuyển khoản. Khi thực hiện việc đổi tiền, hãy đảm bảo kiểm tra tỷ giá hối đoái hiện tại và các khoản phí đi kèm để nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền của bạn.
Khách du lịch Thụy Sĩ có thể đổi đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền được ủy quyền. Tính đến thời điểm cập nhật lúc 12/11/2024 08:11, một CHF tương đương khoảng 28,013.22 VND khi ngân hàng mua trực tiếp tại quầy giao dịch và 28,296.18 VND khi mua chuyển khoản. Hãy kiểm tra tỷ giá và các khoản phí liên quan trước khi đổi tiền.
Du khách Trung Quốc có thể đổi đồng Nhân Dân Tệ (CNY) sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền được ủy quyền. Tính đến thời điểm cập nhật lúc 12/11/2024 08:11, một CNY tương đương khoảng 3,420.74 VND khi mua trực tiếp tại quầy và 3,455.29 VND khi mua chuyển khoản. Kiểm tra tỷ giá và phí để đảm bảo bạn nhận được giá trị tốt nhất.
Du khách từ Đan Mạch có thể đổi đồng Krone Đan Mạch (DKK) sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền được ủy quyền. Hiện tại, chỉ có tỷ giá mua chuyển khoản là 3,550.58 VND cho một DKK. Hãy xác nhận tỷ giá và phí khi cần đổi tiền.
Du khách từ khu vực EU có thể đổi đồng Euro (EUR) sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền được ủy quyền. Tính đến thời điểm cập nhật, một EUR tương đương khoảng 26,289.73 VND khi mua trực tiếp và 26,555.28 VND khi mua chuyển khoản. Đảm bảo kiểm tra tỷ giá và phí trước khi giao dịch.
Du khách từ Vương quốc Anh có thể đổi đồng Bảng Anh (GBP) sang đồng Việt Nam. Tính đến thời điểm cập nhật, một GBP có giá trị khoảng 31,737.15 VND khi mua trực tiếp và 32,057.73 VND khi mua chuyển khoản. Kiểm tra tỷ giá và phí để có giá trị tốt nhất.
Du khách đến từ Hồng Kông có thể đổi đồng Đô la Hồng Kông (HKD) sang đồng Việt Nam. Tính đến thời điểm cập nhật, một HKD tương đương khoảng 3,173.59 VND khi mua tại quầy và 3,205.64 VND khi mua chuyển khoản. Cân nhắc kiểm tra tỷ giá và phí.
Du khách Ấn Độ có thể đổi đồng Rupee Ấn Độ (INR) sang đồng Việt Nam tại các ngân hàng và quầy đổi tiền. Hiện tại, tỷ giá chỉ áp dụng cho giao dịch chuyển khoản, là 299.17 VND cho một INR. Đánh giá tỷ giá và phí trước khi đổi.
Du khách Nhật Bản có thể đổi đồng Yên Nhật (JPY) sang đồng Việt Nam. Một JPY có giá trị khoảng 158.82 VND khi mua trực tiếp và 160.42 VND khi mua chuyển khoản. Kiểm tra tỷ giá và phí trước khi giao dịch.
Du khách Hàn Quốc có thể đổi đồng Won Hàn Quốc (KRW) sang đồng Việt Nam. Tính đến thời điểm cập nhật, một KRW có giá trị khoảng 15.62 VND khi mua tiền mặt và 17.36 VND khi mua chuyển khoản. Để có trải nghiệm tốt nhất, hãy kiểm tra tỷ giá và phí trước khi đổi tiền.
Du khách từ Kuwait có thể đổi đồng Dinar Kuwait (KWD) sang đồng Việt Nam. Tỷ giá hiện tại chỉ áp dụng cho giao dịch chuyển khoản, là 82,192.39 VND cho một KWD. Trước khi đổi, xác nhận tỷ giá và phí để đảm bảo giá trị đổi tiền hợp lý.
Du khách Malaysia có thể đổi đồng Ringgit Malaysia (MYR) sang đồng Việt Nam. Chỉ áp dụng cho giao dịch chuyển khoản với tỷ giá 5,675.01 VND cho một MYR. Kiểm tra tỷ giá và phí khi thực hiện giao dịch.
Du khách từ Na Uy có thể đổi đồng Krone Na Uy (NOK) sang đồng Việt Nam. Tỷ giá hiện tại chỉ cho giao dịch chuyển khoản, là 2,250.40 VND cho một NOK. Hãy đánh giá tỷ giá và phí để có lợi ích tối ưu.
Du khách từ Nga có thể đổi đồng Rúp Nga (RUB) sang đồng Việt Nam. Tỷ giá hiện tại chỉ áp dụng cho giao dịch chuyển khoản, là 251.00 VND cho một RUB. Kiểm tra tỷ giá và phí đổi tiền để đảm bảo tính hiệu quả.
Du khách từ Ả Rập Saudi có thể đổi đồng Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) sang đồng Việt Nam. Chỉ có tỷ giá chuyển khoản là 6,722.44 VND cho một SAR. Xem xét các tỷ giá và phí để có lựa chọn hợp lý.
Du khách từ Thụy Điển có thể đổi đồng Krona Thụy Điển (SEK) sang đồng Việt Nam. Tỷ giá hiện tại chỉ áp dụng cho giao dịch chuyển khoản, là 2,289.22 VND cho một SEK. Kiểm tra tính phí và tỷ giá trước khi chuyển đổi.
Du khách từ Singapore có thể đổi đồng Đô la Singapore (SGD) sang đồng Việt Nam. Tính đến thời điểm cập nhật, một SGD có giá trị khoảng 18,499.77 VND khi mua trực tiếp và 18,686.64 VND khi mua chuyển khoản. Trước khi giao dịch, kiểm tra tỷ giá và phí để đảm bảo lợi ích tối đa.
Du khách từ Thái Lan có thể đổi đồng Baht Thái Lan (THB) sang đồng Việt Nam. Hiện tại, một THB có giá trị khoảng 646.83 VND khi mua tiền mặt và 718.70 VND khi mua chuyển khoản. Hãy đảm bảo kiểm tra tỷ giá và phí.
Du khách Mỹ có thể đổi đồng Đô la Mỹ (USD) sang đồng Việt Nam. Tính đến thời điểm cập nhật, một USD có giá trị khoảng 25,090.00 VND khi mua tiền mặt và 25,120.00 VND khi mua chuyển khoản. Kiểm tra tỷ giá và phí để có giá trị tốt nhất.
Trước khi đổi tiền, điều quan trọng là phải biết tỷ giá hối đoái hiện tại và bất kỳ khoản phí nào liên quan. Ở Việt Nam, tiền tệ có thể được đổi tại nhiều nơi, mang lại sự tiện lợi và dễ tiếp cận. Khi bạn đến Việt Nam, một trong những việc đầu tiên bạn cần làm là đổi tiền tệ của mình sang đồng Việt Nam. Có một số lựa chọn có sẵn để đổi tiền Việt Nam:
Bạn nên nghiên cứu và so sánh tỷ giá hối đoái và phí giữa các lựa chọn khác nhau trước khi quyết định nơi đổi tiền Việt Nam của mình. Điều này có thể giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc và đảm bảo rằng bạn có đủ tiền Việt Nam để tận hưởng chuyến du lịch của mình tại Việt Nam.
Tiền tệ Việt Nam có thể hơi khó điều hướng cho những người du lịch lần đầu, nhưng với những mẹo này trong đầu, bạn có thể tự tin xử lý tiền của mình khi du lịch qua đất nước này. Hãy chắc chắn kiểm tra các ATM tương thích, cẩn thận với tiền giả và các nhà cung cấp đường phố sử dụng màu sắc tương tự của tiền tệ Việt Nam, và cân nhắc giữ các mệnh giá nhỏ hơn trong tay. Bằng cách tuân theo các hướng dẫn này, bạn có thể tận hưởng chuyến du lịch của mình khắp Việt Nam mà không gặp bất kỳ sự cố nào về tiền tệ.
Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập
Hãy là người đầu tiên bình luận.
Bình chọn
Đăng nhập để bình chọn
React với bài viết